Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đúng và thẳng thắn" (1)

đúng và thẳng thắn
phát
Tiếng Anh Phó từall the way, straightly
Từ vựng của tôi
nói đúng điểm yếu
guess exactly

swap_horiz Từ liên quan "đúng và thẳng thắn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đúng và thẳng thắn" (0)

Không tìm thấy cụm từ.